Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biến phân nguyên lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
变分原理 nghĩa là nguyên lý biến phân.
Nghĩa của 变分原理
biànfēnyuánlǐ
BIẾN PHÂN NGUYÊN LÝphồn thể 變分原理
Nguyên lý biến phân (vật lý)
Câu hỏi thường gặp
变分原理 nghĩa là gì?
变分原理 (biànfēnyuánlǐ) nghĩa là nguyên lý biến phân.
变分原理 đọc thế nào?
变分原理 đọc là biànfēnyuánlǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 变分原理 là gì?
Âm Hán Việt của 变分原理 là "biến phân nguyên lý".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.