TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

变异株

biànyìzhū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 變異株

Âm Hán Việt BIẾN DỊ CHU

变异株 nghĩa là chủng biến thể.

Nghĩa của 变异株

biànyìzhū

BIẾN DỊ CHUphồn thể 變異株
  1. Chủng biến thể (của virus)
  2. Biến thể

Câu hỏi thường gặp

变异株 nghĩa là gì?

变异株 (biànyìzhū) nghĩa là chủng biến thể.

变异株 đọc thế nào?

变异株 đọc là biànyìzhū (pinyin).

Âm Hán Việt của 变异株 là gì?

Âm Hán Việt của 变异株 là "biến dị chu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.