TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

变换群

biànhuànqún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 變換群

Âm Hán Việt BIẾN HOÁN QUẦN

变换群 nghĩa là nhóm biến đổi.

Nghĩa của 变换群

biànhuànqún

BIẾN HOÁN QUẦNphồn thể 變換群
  1. toán Nhóm biến đổi

Câu hỏi thường gặp

变换群 nghĩa là gì?

变换群 (biànhuànqún) nghĩa là nhóm biến đổi.

变换群 đọc thế nào?

变换群 đọc là biànhuànqún (pinyin).

Âm Hán Việt của 变换群 là gì?

Âm Hán Việt của 变换群 là "biến hoán quần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.