TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

变换设备

biànhuànshèbèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 變換設備

Âm Hán Việt BIẾN HOÁN THIẾT BỊ

变换设备 nghĩa là bộ chuyển đổi, thiết bị chuyển đổi.

Nghĩa của 变换设备

biànhuànshèbèi

BIẾN HOÁN THIẾT BỊphồn thể 變換設備
  1. Bộ chuyển đổi
  2. Thiết bị chuyển đổi

Câu hỏi thường gặp

变换设备 nghĩa là gì?

变换设备 (biànhuànshèbèi) nghĩa là bộ chuyển đổi, thiết bị chuyển đổi.

变换设备 đọc thế nào?

变换设备 đọc là biànhuànshèbèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 变换设备 là gì?

Âm Hán Việt của 变换设备 là "biến hoán thiết bị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.