TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

变星

biànxīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 變星

Âm Hán Việt BIẾN TINH

变星 nghĩa là sao biến đổi.

Nghĩa của 变星

biànxīng

BIẾN TINHDanh từphồn thể 變星
  1. Sao biến đổi

Câu hỏi thường gặp

变星 nghĩa là gì?

变星 (biànxīng) nghĩa là sao biến đổi.

变星 đọc thế nào?

变星 đọc là biànxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 变星 là gì?

Âm Hán Việt của 变星 là "biến tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.