变温动物 (biànwēndòngwù) nghĩa là động vật biến nhiệt.
变温动物 đọc thế nào?
变温动物 đọc là biànwēndòngwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 变温动物 là gì?
Âm Hán Việt của 变温动物 là "biến ôn động vật".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.