TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

变温动物

biànwēndòngwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 變溫動物

Âm Hán Việt BIẾN ÔN ĐỘNG VẬT

变温动物 nghĩa là động vật biến nhiệt.

Nghĩa của 变温动物

biànwēndòngwù

BIẾN ÔN ĐỘNG VẬTDanh từphồn thể 變溫動物
  1. Động vật biến nhiệt (máu lạnh)

Câu hỏi thường gặp

变温动物 nghĩa là gì?

变温动物 (biànwēndòngwù) nghĩa là động vật biến nhiệt.

变温动物 đọc thế nào?

变温动物 đọc là biànwēndòngwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 变温动物 là gì?

Âm Hán Việt của 变温动物 là "biến ôn động vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.