TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

变速箱

biànsùxiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 變速箱

变速箱 nghĩa là hộp số, hệ thống truyền động.

Nghĩa của 变速箱

biànsùxiāng

Danh từphồn thể 變速箱
  1. Hộp số
  2. Hệ thống truyền động

Câu hỏi thường gặp

变速箱 nghĩa là gì?

变速箱 (biànsùxiāng) nghĩa là hộp số, hệ thống truyền động.

变速箱 đọc thế nào?

变速箱 đọc là biànsùxiāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.