TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

叙利亚

Xùlìyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 敘利亞

Âm Hán Việt TỰ LỢI Á

叙利亚 nghĩa là Syria.

Nghĩa của 叙利亚

Xùlìyà

TỰ LỢI ÁTên riêng, Tính từphồn thể 敘利亞tên riêng
  1. Syria

Câu hỏi thường gặp

叙利亚 nghĩa là gì?

叙利亚 (xùlìyà) nghĩa là Syria.

叙利亚 đọc thế nào?

叙利亚 đọc là Xùlìyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 叙利亚 là gì?

Âm Hán Việt của 叙利亚 là "tự lợi á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.