TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

口号

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kǒuhào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 口號

Âm Hán Việt KHẨU HIỆU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khẩu hiệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

口号 nghĩa là khẩu hiệu, câu nói cửa miệng.

Nghĩa của 口号

kǒuhào

KHẨU HIỆUDanh từphồn thể 口號
  1. Khẩu hiệu
  2. Câu nói cửa miệng

Câu hỏi thường gặp

口号 nghĩa là gì?

口号 (kǒuhào) nghĩa là khẩu hiệu, câu nói cửa miệng.

口号 đọc thế nào?

口号 đọc là kǒuhào (pinyin).

Âm Hán Việt của 口号 là gì?

Âm Hán Việt của 口号 là "khẩu hiệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.