口号
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 口號
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khẩu hiệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
口号 nghĩa là khẩu hiệu, câu nói cửa miệng.
Nghĩa của 口号
kǒuhào
KHẨU HIỆUDanh từphồn thể 口號- Khẩu hiệu
- Câu nói cửa miệng
Câu hỏi thường gặp
口号 nghĩa là gì?
口号 (kǒuhào) nghĩa là khẩu hiệu, câu nói cửa miệng.
口号 đọc thế nào?
口号 đọc là kǒuhào (pinyin).
Âm Hán Việt của 口号 là gì?
Âm Hán Việt của 口号 là "khẩu hiệu".