TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

口沫

kǒumò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẨU MẠT

口沫 nghĩa là nước bọt, dãi.

Nghĩa của 口沫

kǒumò

KHẨU MẠT
  1. Nước bọt
  2. Dãi

Thành ngữ có 口沫

  • 口沫横飞 — Nói một cách mãnh liệt; thể hiện bản thân với đam mê lớn

Câu hỏi thường gặp

口沫 nghĩa là gì?

口沫 (kǒumò) nghĩa là nước bọt, dãi.

口沫 đọc thế nào?

口沫 đọc là kǒumò (pinyin).

Âm Hán Việt của 口沫 là gì?

Âm Hán Việt của 口沫 là "khẩu mạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.