口沫横飞 — Nói một cách mãnh liệt; thể hiện bản thân với đam mê lớn
Câu hỏi thường gặp
口沫 nghĩa là gì?
口沫 (kǒumò) nghĩa là nước bọt, dãi.
口沫 đọc thế nào?
口沫 đọc là kǒumò (pinyin).
Âm Hán Việt của 口沫 là gì?
Âm Hán Việt của 口沫 là "khẩu mạt".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.