Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cổ địa từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
古地磁 nghĩa là địa từ cổ.
Nghĩa của 古地磁
gǔdìcí
CỔ ĐỊA TỪ
Địa từ cổ
Câu hỏi thường gặp
古地磁 nghĩa là gì?
古地磁 (gǔdìcí) nghĩa là địa từ cổ.
古地磁 đọc thế nào?
古地磁 đọc là gǔdìcí (pinyin).
Âm Hán Việt của 古地磁 là gì?
Âm Hán Việt của 古地磁 là "cổ địa từ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.