TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

句法分析

jùfǎfēnxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÚ PHÁP PHÂN TÍCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cú pháp phân tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

句法分析 nghĩa là phân tích cú pháp.

Nghĩa của 句法分析

jùfǎfēnxī

CÚ PHÁP PHÂN TÍCH
  1. Phân tích cú pháp

Câu hỏi thường gặp

句法分析 nghĩa là gì?

句法分析 (jùfǎfēnxī) nghĩa là phân tích cú pháp.

句法分析 đọc thế nào?

句法分析 đọc là jùfǎfēnxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 句法分析 là gì?

Âm Hán Việt của 句法分析 là "cú pháp phân tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.