Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cú pháp phân tích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
句法分析 nghĩa là phân tích cú pháp.
Nghĩa của 句法分析
jùfǎfēnxī
CÚ PHÁP PHÂN TÍCH
Phân tích cú pháp
Câu hỏi thường gặp
句法分析 nghĩa là gì?
句法分析 (jùfǎfēnxī) nghĩa là phân tích cú pháp.
句法分析 đọc thế nào?
句法分析 đọc là jùfǎfēnxī (pinyin).
Âm Hán Việt của 句法分析 là gì?
Âm Hán Việt của 句法分析 là "cú pháp phân tích".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.