Danh Sách Khác (sổ đăng ký tội phạm thời nhà Thanh)
Danh sách đen của những người không mong muốn
Câu hỏi thường gặp
另册 nghĩa là gì?
另册 (lìngcè) nghĩa là danh sách khác.
另册 đọc thế nào?
另册 đọc là lìngcè (pinyin).
Âm Hán Việt của 另册 là gì?
Âm Hán Việt của 另册 là "lánh sách".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.