TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

另开

lìngkāi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 另開

Âm Hán Việt LÁNH KHAI

另开 nghĩa là chia tay.

Nghĩa của 另开

lìngkāi

LÁNH KHAIphồn thể 另開
  1. Chia tay
  2. Chia tài sản và sống riêng
  3. Bắt đầu (con đường) mới

Câu hỏi thường gặp

另开 nghĩa là gì?

另开 (lìngkāi) nghĩa là chia tay.

另开 đọc thế nào?

另开 đọc là lìngkāi (pinyin).

Âm Hán Việt của 另开 là gì?

Âm Hán Việt của 另开 là "lánh khai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.