只读
Phồn thể: 只讀
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chỉ đọc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
只读 nghĩa là chỉ đọc.
Nghĩa của 只读
zhǐdú
CHỈ ĐỌCTính từphồn thể 只讀- Chỉ đọc (tin học)
Câu ví dụ với 只读
- 世界就像一本书,不旅游的人只读了一页。 Thế gian tựa như một cuốn sách, những ai không đi đâu thì giống như chỉ đọc một trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #804867
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
只读 nghĩa là gì?
只读 (zhǐdú) nghĩa là chỉ đọc.
只读 đọc thế nào?
只读 đọc là zhǐdú (pinyin).
Âm Hán Việt của 只读 là gì?
Âm Hán Việt của 只读 là "chỉ đọc".