TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

只读

zhǐdú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 只讀

Âm Hán Việt CHỈ ĐỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chỉ đọc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

只读 nghĩa là chỉ đọc.

Nghĩa của 只读

zhǐdú

CHỈ ĐỌCTính từphồn thể 只讀
  1. Chỉ đọc (tin học)

Câu ví dụ với 只读

  • 世界就像一本书,不旅游的人只读了一页。 Thế gian tựa như một cuốn sách, những ai không đi đâu thì giống như chỉ đọc một trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #804867

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

只读 nghĩa là gì?

只读 (zhǐdú) nghĩa là chỉ đọc.

只读 đọc thế nào?

只读 đọc là zhǐdú (pinyin).

Âm Hán Việt của 只读 là gì?

Âm Hán Việt của 只读 là "chỉ đọc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.