叫嚣
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 叫囂
叫嚣 nghĩa là la ó.
Nghĩa của 叫嚣
jiàoxiāo
Động từphồn thể 叫囂- La ó
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 叫嚣
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
叫嚣 nghĩa là gì?
叫嚣 (jiàoxiāo) nghĩa là la ó.
叫嚣 đọc thế nào?
叫嚣 đọc là jiàoxiāo (pinyin).