TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

叮叮猫

dīngdīngmāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 叮叮貓

Âm Hán Việt ĐINH ĐINH MIÊU

叮叮猫 nghĩa là con chuồn chuồn.

Nghĩa của 叮叮猫

dīngdīngmāo

ĐINH ĐINH MIÊUphồn thể 叮叮貓
  1. phương ngữ Con chuồn chuồn

Câu hỏi thường gặp

叮叮猫 nghĩa là gì?

叮叮猫 (dīngdīngmāo) nghĩa là con chuồn chuồn.

叮叮猫 đọc thế nào?

叮叮猫 đọc là dīngdīngmāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 叮叮猫 là gì?

Âm Hán Việt của 叮叮猫 là "đinh đinh miêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.