TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

可口可乐

Kěkǒukělè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 可口可樂

Âm Hán Việt KHẢ KHẨU KHẢ LẠC

可口可乐 nghĩa là Coca-Cola.

Nghĩa của 可口可乐

Kěkǒukělè

KHẢ KHẨU KHẢ LẠCTên riêng, Danh từphồn thể 可口可樂tên riêng
  1. Coca-Cola

Câu hỏi thường gặp

可口可乐 nghĩa là gì?

可口可乐 (kěkǒukělè) nghĩa là Coca-Cola.

可口可乐 đọc thế nào?

可口可乐 đọc là Kěkǒukělè (pinyin).

Âm Hán Việt của 可口可乐 là gì?

Âm Hán Việt của 可口可乐 là "khả khẩu khả lạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.