可行
giọng máy của trình duyệt
可行 nghĩa là khả thi.
Nghĩa của 可行
kěxíng
KHẢ HÀNHTính từ- Khả thi
Từ ghép có 可行
Câu hỏi thường gặp
可行 nghĩa là gì?
可行 (kěxíng) nghĩa là khả thi.
可行 đọc thế nào?
可行 đọc là kěxíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 可行 là gì?
Âm Hán Việt của 可行 là "khả hành".