TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

可靠

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kěkào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẢ KHÁO

可靠 nghĩa là đáng tin cậy.

Nghĩa của 可靠

kěkào

KHẢ KHÁOTính từ
  1. Đáng tin cậy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 可靠

Đồng nghĩa

Từ ghép có 可靠

Câu hỏi thường gặp

可靠 nghĩa là gì?

可靠 (kěkào) nghĩa là đáng tin cậy.

可靠 đọc thế nào?

可靠 đọc là kěkào (pinyin).

Âm Hán Việt của 可靠 là gì?

Âm Hán Việt của 可靠 là "khả kháo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.