台大 (tái dà) nghĩa là Viết tắt của 台湾大学 (Táiwān Dàxué).
台大 đọc thế nào?
台大 đọc là Tái Dà (pinyin).
Âm Hán Việt của 台大 là gì?
Âm Hán Việt của 台大 là "đài đại".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.