台球
giọng máy của trình duyệt
台球 nghĩa là Bi-a.
Nghĩa của 台球
táiqiú
ĐÀI CẦU- Bi-a
Từ ghép có 台球
Câu hỏi thường gặp
台球 nghĩa là gì?
台球 (táiqiú) nghĩa là Bi-a.
台球 đọc thế nào?
台球 đọc là táiqiú (pinyin).
Âm Hán Việt của 台球 là gì?
Âm Hán Việt của 台球 là "đài cầu".