TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

台积电

Táijīdiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 台積電

Âm Hán Việt ĐÀI TÍCH ĐIỆN

台积电 nghĩa là Công ty Sản xuất Chất bán dẫn Đài Loan (TSMC), thành lập năm 1987 (tên viết tắt).

Nghĩa của 台积电

Táijīdiàn

ĐÀI TÍCH ĐIỆNphồn thể 台積電tên riêng
  1. Công ty Sản xuất Chất bán dẫn Đài Loan (TSMC), thành lập năm 1987 (tên viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

台积电 nghĩa là gì?

台积电 (táijīdiàn) nghĩa là Công ty Sản xuất Chất bán dẫn Đài Loan (TSMC), thành lập năm 1987 (tên viết tắt).

台积电 đọc thế nào?

台积电 đọc là Táijīdiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 台积电 là gì?

Âm Hán Việt của 台积电 là "đài tích điện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.