Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sử tiền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
史前 nghĩa là thời tiền sử, tiền sử.
Nghĩa của 史前
shǐqián
SỬ TIỀNDanh từ, Tính từ
Thời tiền sử; (định ngữ) tiền sử
Câu hỏi thường gặp
史前 nghĩa là gì?
史前 (shǐqián) nghĩa là thời tiền sử, tiền sử.
史前 đọc thế nào?
史前 đọc là shǐqián (pinyin).
Âm Hán Việt của 史前 là gì?
Âm Hán Việt của 史前 là "sử tiền".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.