TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

叶绿素

yèlǜsù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 葉綠素

Âm Hán Việt DIỆP LỤC TỐ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “diệp lục tố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

叶绿素 nghĩa là diệp lục tố.

Nghĩa của 叶绿素

yèlǜsù

DIỆP LỤC TỐphồn thể 葉綠素
  1. Diệp lục tố

Câu hỏi thường gặp

叶绿素 nghĩa là gì?

叶绿素 (yèlǜsù) nghĩa là diệp lục tố.

叶绿素 đọc thế nào?

叶绿素 đọc là yèlǜsù (pinyin).

Âm Hán Việt của 叶绿素 là gì?

Âm Hán Việt của 叶绿素 là "diệp lục tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.