TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

叽叽喳喳

jījīzhāzhā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嘰嘰喳喳

叽叽喳喳 nghĩa là ríu rít, hót líu lo.

Nghĩa của 叽叽喳喳

jījīzhāzhā

phồn thể 嘰嘰喳喳
  1. từ tượng thanh Ríu rít
  2. Hót líu lo
  3. Ồn ào
  4. Nói chuyện không ngừng

Câu hỏi thường gặp

叽叽喳喳 nghĩa là gì?

叽叽喳喳 (jījīzhāzhā) nghĩa là ríu rít, hót líu lo.

叽叽喳喳 đọc thế nào?

叽叽喳喳 đọc là jījīzhāzhā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.