吃不开 nghĩa là không được ưa chuộng, không hiệu quả.
Nghĩa của 吃不开
chībukāi
CẬT BẤT KHAITính từphồn thể 吃不開
Không được ưa chuộng
Không hiệu quả
Câu hỏi thường gặp
吃不开 nghĩa là gì?
吃不开 (chībukāi) nghĩa là không được ưa chuộng, không hiệu quả.
吃不开 đọc thế nào?
吃不开 đọc là chībukāi (pinyin).
Âm Hán Việt của 吃不开 là gì?
Âm Hán Việt của 吃不开 là "cật bất khai".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.