TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

各方

gèfāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁC PHƯƠNG

各方 nghĩa là tất cả các bên, mọi phía.

Nghĩa của 各方

gèfāng

CÁC PHƯƠNGDanh từ
  1. Tất cả các bên (trong một tranh chấp, v.v.)
  2. Mọi phía
  3. Mọi hướng

Câu hỏi thường gặp

各方 nghĩa là gì?

各方 (gèfāng) nghĩa là tất cả các bên, mọi phía.

各方 đọc thế nào?

各方 đọc là gèfāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 各方 là gì?

Âm Hán Việt của 各方 là "các phương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.