TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

合成物

héchéngwù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỢP THÀNH VẬT

合成物 nghĩa là hợp chất, vật liệu tổng hợp.

Nghĩa của 合成物

héchéngwù

HỢP THÀNH VẬT
  1. Hợp chất
  2. Vật liệu tổng hợp
  3. Cocktail

Câu hỏi thường gặp

合成物 nghĩa là gì?

合成物 (héchéngwù) nghĩa là hợp chất, vật liệu tổng hợp.

合成物 đọc thế nào?

合成物 đọc là héchéngwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 合成物 là gì?

Âm Hán Việt của 合成物 là "hợp thành vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.