合扇
giọng máy của trình duyệt
合扇 nghĩa là bản lề.
Nghĩa của 合扇
héshàn
HỢP PHIẾN- tiếng địa phương Bản lề
Câu hỏi thường gặp
合扇 nghĩa là gì?
合扇 (héshàn) nghĩa là bản lề.
合扇 đọc thế nào?
合扇 đọc là héshàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 合扇 là gì?
Âm Hán Việt của 合扇 là "hợp phiến".