TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

合股

hégǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỢP CỔ

合股 nghĩa là cổ phần chung.

Nghĩa của 合股

hégǔ

HỢP CỔĐộng từ, Tính từ
  1. Cổ phần chung
  2. Sợi xe (ví dụ: sợi xe 2 sợi)

Câu hỏi thường gặp

合股 nghĩa là gì?

合股 (hégǔ) nghĩa là cổ phần chung.

合股 đọc thế nào?

合股 đọc là hégǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 合股 là gì?

Âm Hán Việt của 合股 là "hợp cổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.