吉木萨尔
Phồn thể: 吉木薩爾
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cát mộc tát nhĩ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
吉木萨尔 nghĩa là Huyện Cát Mộc Tát Nhĩ hoặc Jimisar nahiyisi ở châu tự trị dân tộc Hồi Xương Cát 昌吉回族自治州 (Chāngjí Huízúzìzhìzhōu), Tân Cương.
Nghĩa của 吉木萨尔
Jímùsà'ěr
CÁT MỘC TÁT NHĨTên riêngphồn thể 吉木薩爾tên riêng- Huyện Cát Mộc Tát Nhĩ hoặc Jimisar nahiyisi ở châu tự trị dân tộc Hồi Xương Cát 昌吉回族自治州 (Chāngjí Huízúzìzhìzhōu), Tân Cương
Câu hỏi thường gặp
吉木萨尔 nghĩa là gì?
吉木萨尔 (jímùsà'ěr) nghĩa là Huyện Cát Mộc Tát Nhĩ hoặc Jimisar nahiyisi ở châu tự trị dân tộc Hồi Xương Cát 昌吉回族自治州 (Chāngjí Huízúzìzhìzhōu), Tân Cương.
吉木萨尔 đọc thế nào?
吉木萨尔 đọc là Jímùsà'ěr (pinyin).
Âm Hán Việt của 吉木萨尔 là gì?
Âm Hán Việt của 吉木萨尔 là "cát mộc tát nhĩ".