TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吉本斯

Jíběnsī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁT BẢN TƯ

吉本斯 nghĩa là Gibbons (tên).

Nghĩa của 吉本斯

Jíběnsī

CÁT BẢN TƯtên riêng
  1. Gibbons (tên)

Câu hỏi thường gặp

吉本斯 nghĩa là gì?

吉本斯 (jíběnsī) nghĩa là Gibbons (tên).

吉本斯 đọc thế nào?

吉本斯 đọc là Jíběnsī (pinyin).

Âm Hán Việt của 吉本斯 là gì?

Âm Hán Việt của 吉本斯 là "cát bản tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.