TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吉特巴

jítèbā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁT ĐẶC BA

吉特巴 nghĩa là Jitterbug.

Nghĩa của 吉特巴

jítèbā

CÁT ĐẶC BA
  1. từ mượn Jitterbug

Câu hỏi thường gặp

吉特巴 nghĩa là gì?

吉特巴 (jítèbā) nghĩa là Jitterbug.

吉特巴 đọc thế nào?

吉特巴 đọc là jítèbā (pinyin).

Âm Hán Việt của 吉特巴 là gì?

Âm Hán Việt của 吉特巴 là "cát đặc ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.