吉电子伏 nghĩa là Giga electron volt GeV (đơn vị năng lượng bằng 1,6 x 10⁻¹⁰ joule).
Nghĩa của 吉电子伏
jídiànzǐfú
CÁT ĐIỆN TỬ PHỤCphồn thể 吉電子伏
Giga electron volt GeV (đơn vị năng lượng bằng 1,6 x 10⁻¹⁰ joule)
Câu hỏi thường gặp
吉电子伏 nghĩa là gì?
吉电子伏 (jídiànzǐfú) nghĩa là Giga electron volt GeV (đơn vị năng lượng bằng 1,6 x 10⁻¹⁰ joule).
吉电子伏 đọc thế nào?
吉电子伏 đọc là jídiànzǐfú (pinyin).
Âm Hán Việt của 吉电子伏 là gì?
Âm Hán Việt của 吉电子伏 là "cát điện tử phục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.