TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吉百利

Jíbǎilì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁT BÁCH LỢI

吉百利 nghĩa là Cadbury (tên).

Nghĩa của 吉百利

Jíbǎilì

CÁT BÁCH LỢItên riêng
  1. Cadbury (tên)
  2. Cadbury (thương hiệu)

Câu hỏi thường gặp

吉百利 nghĩa là gì?

吉百利 (jíbǎilì) nghĩa là Cadbury (tên).

吉百利 đọc thế nào?

吉百利 đọc là Jíbǎilì (pinyin).

Âm Hán Việt của 吉百利 là gì?

Âm Hán Việt của 吉百利 là "cát bách lợi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.