TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吊坠缚

diàozhuìfù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吊墜縛

Âm Hán Việt ĐIẾU TRỤY PHƯỢC

吊坠缚 nghĩa là trói kiểu treo ngược.

Nghĩa của 吊坠缚

diàozhuìfù

ĐIẾU TRỤY PHƯỢCphồn thể 吊墜縛
  1. Trói kiểu treo ngược

Câu hỏi thường gặp

吊坠缚 nghĩa là gì?

吊坠缚 (diàozhuìfù) nghĩa là trói kiểu treo ngược.

吊坠缚 đọc thế nào?

吊坠缚 đọc là diàozhuìfù (pinyin).

Âm Hán Việt của 吊坠缚 là gì?

Âm Hán Việt của 吊坠缚 là "điếu trụy phược".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.