TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吊审

diàoshěn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吊審

Âm Hán Việt ĐIẾU THẨM

吊审 nghĩa là đưa ra xét xử, đưa ra tòa.

Nghĩa của 吊审

diàoshěn

ĐIẾU THẨMphồn thể 吊審
  1. Đưa ra xét xử
  2. Đưa ra tòa

Câu hỏi thường gặp

吊审 nghĩa là gì?

吊审 (diàoshěn) nghĩa là đưa ra xét xử, đưa ra tòa.

吊审 đọc thế nào?

吊审 đọc là diàoshěn (pinyin).

Âm Hán Việt của 吊审 là gì?

Âm Hán Việt của 吊审 là "điếu thẩm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.