TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吊扇

diàoshàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIẾU PHIẾN

吊扇 nghĩa là quạt trần, quạt trần kiểu cũ.

Nghĩa của 吊扇

diàoshàn

ĐIẾU PHIẾNDanh từ
  1. Quạt trần
  2. Quạt trần kiểu cũ

Câu hỏi thường gặp

吊扇 nghĩa là gì?

吊扇 (diàoshàn) nghĩa là quạt trần, quạt trần kiểu cũ.

吊扇 đọc thế nào?

吊扇 đọc là diàoshàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 吊扇 là gì?

Âm Hán Việt của 吊扇 là "điếu phiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.