吊杠
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 吊槓
吊杠 nghĩa là xà treo.
Nghĩa của 吊杠
diàogàng
phồn thể 吊槓- Xà treo (thể dục dụng cụ)
Câu hỏi thường gặp
吊杠 nghĩa là gì?
吊杠 (diàogàng) nghĩa là xà treo.
吊杠 đọc thế nào?
吊杠 đọc là diàogàng (pinyin).