TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吊盐水

diàoyánshuǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吊鹽水

Âm Hán Việt ĐIẾU DIÊM THỦY

吊盐水 nghĩa là truyền dịch.

Nghĩa của 吊盐水

diàoyánshuǐ

ĐIẾU DIÊM THỦYĐộng từphồn thể 吊鹽水
  1. tiếng địa phương Truyền dịch

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 吊盐水

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

吊盐水 nghĩa là gì?

吊盐水 (diàoyánshuǐ) nghĩa là truyền dịch.

吊盐水 đọc thế nào?

吊盐水 đọc là diàoyánshuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 吊盐水 là gì?

Âm Hán Việt của 吊盐水 là "điếu diêm thủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.