TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吊线

diàoxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吊線

Âm Hán Việt ĐIẾU TUYẾN

吊线 nghĩa là dây dọi.

Nghĩa của 吊线

diàoxiàn

ĐIẾU TUYẾNDanh từphồn thể 吊線
  1. Dây dọi

Câu hỏi thường gặp

吊线 nghĩa là gì?

吊线 (diàoxiàn) nghĩa là dây dọi.

吊线 đọc thế nào?

吊线 đọc là diàoxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 吊线 là gì?

Âm Hán Việt của 吊线 là "điếu tuyến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.