TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吊门

diàomén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吊門

Âm Hán Việt ĐIẾU MÔN

吊门 nghĩa là một cánh cửa treo.

Nghĩa của 吊门

diàomén

ĐIẾU MÔNphồn thể 吊門
  1. Một cánh cửa treo
  2. Một cánh cửa mở lên trên

Câu hỏi thường gặp

吊门 nghĩa là gì?

吊门 (diàomén) nghĩa là một cánh cửa treo.

吊门 đọc thế nào?

吊门 đọc là diàomén (pinyin).

Âm Hán Việt của 吊门 là gì?

Âm Hán Việt của 吊门 là "điếu môn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.