Thành viên của cùng một lớp, thế hệ hoặc nhóm xã hội
Câu hỏi thường gặp
同侪 nghĩa là gì?
同侪 (tóngchái) nghĩa là người cùng trang lứa.
同侪 đọc thế nào?
同侪 đọc là tóngchái (pinyin).
Âm Hán Việt của 同侪 là gì?
Âm Hán Việt của 同侪 là "đồng sài".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.