TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

名义

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
míngyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 名義

Âm Hán Việt DANH NGHĨA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “danh nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

名义 nghĩa là tên, trên danh nghĩa.

Nghĩa của 名义

míngyì

DANH NGHĨADanh từphồn thể 名義
  1. Tên
  2. Trên danh nghĩa
  3. Thuộc về danh nghĩa
  4. Trong tên
  5. Mục đích bề ngoài

Câu hỏi thường gặp

名义 nghĩa là gì?

名义 (míngyì) nghĩa là tên, trên danh nghĩa.

名义 đọc thế nào?

名义 đọc là míngyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 名义 là gì?

Âm Hán Việt của 名义 là "danh nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.