TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

名人录

míngrénlù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 名人錄

Âm Hán Việt DANH NHÂN LỤC

名人录 nghĩa là Ghi chép về những người nổi tiếng.

Nghĩa của 名人录

míngrénlù

DANH NHÂN LỤCphồn thể 名人錄
  1. Ghi chép về những người nổi tiếng
  2. Tuyển tập tiểu sử

Câu hỏi thường gặp

名人录 nghĩa là gì?

名人录 (míngrénlù) nghĩa là Ghi chép về những người nổi tiếng.

名人录 đọc thế nào?

名人录 đọc là míngrénlù (pinyin).

Âm Hán Việt của 名人录 là gì?

Âm Hán Việt của 名人录 là "danh nhân lục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.