TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

名列

míngliè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DANH LIỆT

名列 nghĩa là xếp hạng.

Nghĩa của 名列

míngliè

DANH LIỆTĐộng từ
  1. Xếp hạng (số 1, hoặc thứ ba từ cuối, v.v.)
  2. Thuộc nhóm (người trong một nhóm cụ thể)

Thành ngữ có 名列

  • 名列前茅 — Xếp hạng trong số những người giỏi nhất

Câu hỏi thường gặp

名列 nghĩa là gì?

名列 (míngliè) nghĩa là xếp hạng.

名列 đọc thế nào?

名列 đọc là míngliè (pinyin).

Âm Hán Việt của 名列 là gì?

Âm Hán Việt của 名列 là "danh liệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.