Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hậu yên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
后燕 nghĩa là Nhà Hậu Yên thời Thập lục quốc (384-409).
Nghĩa của 后燕
Hòu Yān
HẬU YÊNTên riêngphồn thể 後燕tên riêng
Nhà Hậu Yên thời Thập lục quốc (384-409)
Câu hỏi thường gặp
后燕 nghĩa là gì?
后燕 (hòu yān) nghĩa là Nhà Hậu Yên thời Thập lục quốc (384-409).
后燕 đọc thế nào?
后燕 đọc là Hòu Yān (pinyin).
Âm Hán Việt của 后燕 là gì?
Âm Hán Việt của 后燕 là "hậu yên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.