Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lại bộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
吏部 nghĩa là bộ lại.
Nghĩa của 吏部
Lìbù
LẠI BỘTên riêngtên riêng
Bộ Lại (thời Trung Quốc cổ đại)
Câu hỏi thường gặp
吏部 nghĩa là gì?
吏部 (lìbù) nghĩa là bộ lại.
吏部 đọc thế nào?
吏部 đọc là Lìbù (pinyin).
Âm Hán Việt của 吏部 là gì?
Âm Hán Việt của 吏部 là "lại bộ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.