TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

向前翻腾

xiàngqiánfānténg giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 向前翻騰

Âm Hán Việt HƯỚNG TIỀN PHIÊN ĐẰNG

向前翻腾 nghĩa là Lộn nhào về phía trước.

Nghĩa của 向前翻腾

xiàngqiánfānténg

HƯỚNG TIỀN PHIÊN ĐẰNGDanh từphồn thể 向前翻騰
  1. Lộn nhào về phía trước

Câu hỏi thường gặp

向前翻腾 nghĩa là gì?

向前翻腾 (xiàngqiánfānténg) nghĩa là Lộn nhào về phía trước.

向前翻腾 đọc thế nào?

向前翻腾 đọc là xiàngqiánfānténg (pinyin).

Âm Hán Việt của 向前翻腾 là gì?

Âm Hán Việt của 向前翻腾 là "hướng tiền phiên đằng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.